TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수병자리

tên riêng
Subyeongjari [sʰubjʌ̹ŋd͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

수병자리 nghĩa là bảo bình, thủy bình.

Nghĩa của 수병자리

Danh từ riêng

  1. Bảo Bình, Thủy Bình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수병자리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Aquarius

Câu hỏi thường gặp

수병자리 nghĩa là gì?

수병자리 (danh từ riêng) nghĩa là bảo bình, thủy bình.

수병자리 đọc thế nào?

수병자리 đọc là Subyeongjari (romaja), IPA [sʰubjʌ̹ŋd͡ʑa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.