수병좌
tên riêng
Subyeongjwa
[sʰubjʌ̹ŋd͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
수병좌 nghĩa là bảo bình, thủy bình.
Nghĩa của 수병좌
Danh từ riêng
- Bảo Bình, Thủy Bình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수병좌
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 水甁座 — Aquarius
Câu hỏi thường gặp
수병좌 nghĩa là gì?
수병좌 (danh từ riêng) nghĩa là bảo bình, thủy bình.
수병좌 đọc thế nào?
수병좌 đọc là Subyeongjwa (romaja), IPA [sʰubjʌ̹ŋd͡ʑwa̠].