수소
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 수소 nghĩa là hiđrô, hi-đrô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수소 nghĩa là hiđrô, hi-đrô.
Nghĩa của 수소
Danh từ
- Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí, hiđro.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수소
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수소
- 탄화수소 — Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水素 — hydrogen (H)
- Danh từ a bull
Câu hỏi thường gặp
수소 nghĩa là gì?
수소 (danh từ) nghĩa là hiđrô, hi-đrô.
수소 đọc thế nào?
수소 đọc là suso (romaja), IPA [sʰusʰo̞].
Âm Hán Việt của 수소 là gì?
수소 viết bằng chữ Hán là 水素, âm Hán Việt "thủy tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tố" trong tiếng Việt — 수소 nghĩa là hiđrô, hi-đrô.