TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수소

suso [sʰusʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水素 THỦY TỐ 水 thủy·素 tố

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 수소 nghĩa là hiđrô, hi-đrô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수소 nghĩa là hiđrô, hi-đrô.

Nghĩa của 수소

Danh từ

  1. Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí, hiđro.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수소

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수소

  • 탄화수소 — Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水素 — hydrogen (H)
  • Danh từ a bull

Câu hỏi thường gặp

수소 nghĩa là gì?

수소 (danh từ) nghĩa là hiđrô, hi-đrô.

수소 đọc thế nào?

수소 đọc là suso (romaja), IPA [sʰusʰo̞].

Âm Hán Việt của 수소 là gì?

수소 viết bằng chữ Hán là 水素, âm Hán Việt "thủy tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy tố" trong tiếng Việt — 수소 nghĩa là hiđrô, hi-đrô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.