TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자위

jawi [t͡ɕa̠ɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自慰

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

자위 nghĩa là sự thủ dâm.

Nghĩa của 자위

Danh từ

  1. Sự thủ dâm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자위

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자위

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a distinct part of the eyeball or egg
  • Danh từ space, place, site (where something was inside)
  • Danh từ 自慰 — masturbation; consoling oneself (often with a pathetic nuance)
  • Danh từ 自衛 — self-defense

Câu hỏi thường gặp

자위 nghĩa là gì?

자위 (danh từ) nghĩa là sự thủ dâm.

자위 đọc thế nào?

자위 đọc là jawi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.