자위
jawi
[t͡ɕa̠ɥi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
자위 nghĩa là sự thủ dâm.
Nghĩa của 자위
Danh từ
- Sự thủ dâm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자위
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자위
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a distinct part of the eyeball or egg
- Danh từ space, place, site (where something was inside)
- Danh từ 自慰 — masturbation; consoling oneself (often with a pathetic nuance)
- Danh từ 自衛 — self-defense
Câu hỏi thường gặp
자위 nghĩa là gì?
자위 (danh từ) nghĩa là sự thủ dâm.
자위 đọc thế nào?
자위 đọc là jawi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɥi].