자위하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
자위하다 nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
Nghĩa của 자위하다
Động từ
- Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Cách chia của 자위하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자위해요jawihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자위합니다jawihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자위해jawihae |
| Quá khứ — lịch sự | 자위했어요jawihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자위했습니다jawihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자위하겠어요jawihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자위하고jawihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 자위하는jawihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자위한다jawihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 자위했다jawihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 자위합니까jawihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 자위하자jawihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 자위해라jawihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 자위합시오jawihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자위해서jawihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 자위하니까jawihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 자위하지만jawihajiman |
| "Nếu…" -면 | 자위하면jawihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 자위하려고jawiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 자위하기jawihagi |
| Định ngữ quá khứ | 자위한jawihan |
| Định ngữ tương lai | 자위할jawihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자위하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 自慰하다 — to masturbate; to comfort oneself
- Động từ 自衛하다 — to defend oneself or one's own
Câu hỏi thường gặp
자위하다 nghĩa là gì?
자위하다 (động từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
자위하다 đọc thế nào?
자위하다 đọc là jawihada (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɥiɦa̠da̠].