TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수장국

sujangguk [sʰud͡ʑa̠ŋɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 首長國

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

수장국 nghĩa là tiểu vương quốc.

Nghĩa của 수장국

Danh từ

  1. Tiểu vương quốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수장국

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 首長國 — emirate

Câu hỏi thường gặp

수장국 nghĩa là gì?

수장국 (danh từ) nghĩa là tiểu vương quốc.

수장국 đọc thế nào?

수장국 đọc là sujangguk (romaja), IPA [sʰud͡ʑa̠ŋɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.