스커트
seukeoteu
[sʰɯkʰʌ̹tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
스커트 nghĩa là váy.
Nghĩa của 스커트
Danh từ
- Váy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스커트
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirt
Câu hỏi thường gặp
스커트 nghĩa là gì?
스커트 (danh từ) nghĩa là váy.
스커트 đọc thế nào?
스커트 đọc là seukeoteu (romaja), IPA [sʰɯkʰʌ̹tʰɯ].