TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스트라이크

seuteuraikeu [sʰɯtʰɯɾa̠ikxɯ] giọng máy của trình duyệt

스트라이크 nghĩa là đình công, sự bãi công.

Nghĩa của 스트라이크

Danh từ

  1. Đình công, sự bãi công.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스트라이크

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strike; strike (work stoppage)

Câu hỏi thường gặp

스트라이크 nghĩa là gì?

스트라이크 (danh từ) nghĩa là đình công, sự bãi công.

스트라이크 đọc thế nào?

스트라이크 đọc là seuteuraikeu (romaja), IPA [sʰɯtʰɯɾa̠ikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.