TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파업

pa'eop [ˈpʰa̠(ː)ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 罷業

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

파업 nghĩa là đình công, sự bãi công.

Nghĩa của 파업

Danh từ

  1. Đình công, sự bãi công.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 파업

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 罷業 — strike, walkout (work stoppage)

Câu hỏi thường gặp

파업 nghĩa là gì?

파업 (danh từ) nghĩa là đình công, sự bãi công.

파업 đọc thế nào?

파업 đọc là pa'eop (romaja), IPA [ˈpʰa̠(ː)ʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.