TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슬로건

seullogeon [s͈ɯɭɭo̞ɡʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

슬로건 nghĩa là khẩu hiệu.

Nghĩa của 슬로건

Danh từ

  1. Khẩu hiệu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 슬로건

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slogan

Câu hỏi thường gặp

슬로건 nghĩa là gì?

슬로건 (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.

슬로건 đọc thế nào?

슬로건 đọc là seullogeon (romaja), IPA [s͈ɯɭɭo̞ɡʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.