슬로건
seullogeon
[s͈ɯɭɭo̞ɡʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
슬로건 nghĩa là khẩu hiệu.
Nghĩa của 슬로건
Danh từ
- Khẩu hiệu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 슬로건
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slogan
Câu hỏi thường gặp
슬로건 nghĩa là gì?
슬로건 (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.
슬로건 đọc thế nào?
슬로건 đọc là seullogeon (romaja), IPA [s͈ɯɭɭo̞ɡʌ̹n].