TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

습지

seupji [sʰɯp̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 濕地

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

습지 nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy.

Nghĩa của 습지

Danh từ

  1. Đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 습지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 濕地 — marsh, wetlands, swamp, boggy ground
  • Danh từ 習知 — learning to know; familiarizing
  • Danh từ 濕紙 — wet wipe
  • Hậu tố a declarative suffix in the formal polite speech level.

Câu hỏi thường gặp

습지 nghĩa là gì?

습지 (danh từ) nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy.

습지 đọc thế nào?

습지 đọc là seupji (romaja), IPA [sʰɯp̚t͡ɕ͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.