습지
seupji
[sʰɯp̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
습지 nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy.
Nghĩa của 습지
Danh từ
- Đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 습지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 濕地 — marsh, wetlands, swamp, boggy ground
- Danh từ 習知 — learning to know; familiarizing
- Danh từ 濕紙 — wet wipe
- Hậu tố a declarative suffix in the formal polite speech level.
Câu hỏi thường gặp
습지 nghĩa là gì?
습지 (danh từ) nghĩa là đồng lầy, cánh đồng lầy.
습지 đọc thế nào?
습지 đọc là seupji (romaja), IPA [sʰɯp̚t͡ɕ͈i].