TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

승낙

seungnak [sʰɯŋna̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 承諾 THỪA NẶC 承 thừa·諾 nặc

Lưu ý: âm Hán Việt “thừa nặc” — nghĩa tiếng Việt khác: 승낙 nghĩa là sự đồng ý. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

승낙 nghĩa là sự đồng ý.

Nghĩa của 승낙

Danh từ

  1. Sự đồng ý.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 승낙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 承諾 — consent, agreement

Câu hỏi thường gặp

승낙 nghĩa là gì?

승낙 (danh từ) nghĩa là sự đồng ý.

승낙 đọc thế nào?

승낙 đọc là seungnak (romaja), IPA [sʰɯŋna̠k̚].

Âm Hán Việt của 승낙 là gì?

승낙 viết bằng chữ Hán là 承諾, âm Hán Việt "thừa nặc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa nặc" trong tiếng Việt — 승낙 nghĩa là sự đồng ý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.