TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

승원

seung'won [sʰɯŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 僧院 TĂNG VIỆN 僧 tăng·院 viện

Lưu ý: âm Hán Việt “tăng viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 승원 nghĩa là tu viện, tự viện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

승원 nghĩa là tu viện, tự viện.

Nghĩa của 승원

Danh từ

  1. Tu viện, tự viện, đan viện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 승원

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 僧院 — monastery, temple

Câu hỏi thường gặp

승원 nghĩa là gì?

승원 (danh từ) nghĩa là tu viện, tự viện.

승원 đọc thế nào?

승원 đọc là seung'won (romaja), IPA [sʰɯŋwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 승원 là gì?

승원 viết bằng chữ Hán là 僧院, âm Hán Việt "tăng viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tăng viện" trong tiếng Việt — 승원 nghĩa là tu viện, tự viện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.