승원
Lưu ý: âm Hán Việt “tăng viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 승원 nghĩa là tu viện, tự viện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
승원 nghĩa là tu viện, tự viện.
Nghĩa của 승원
Danh từ
- Tu viện, tự viện, đan viện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 승원
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 僧院 — monastery, temple
Câu hỏi thường gặp
승원 nghĩa là gì?
승원 (danh từ) nghĩa là tu viện, tự viện.
승원 đọc thế nào?
승원 đọc là seung'won (romaja), IPA [sʰɯŋwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 승원 là gì?
승원 viết bằng chữ Hán là 僧院, âm Hán Việt "tăng viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tăng viện" trong tiếng Việt — 승원 nghĩa là tu viện, tự viện.