승인
Lưu ý: âm Hán Việt “thừa nhận” — nghĩa tiếng Việt khác: 승인 nghĩa là công nhận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
승인 nghĩa là công nhận.
Nghĩa của 승인
Danh từ
- Công nhận.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 승인
- 승인하다 — Phê duyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 承認 — approval, recognition
Câu hỏi thường gặp
승인 nghĩa là gì?
승인 (danh từ) nghĩa là công nhận.
승인 đọc thế nào?
승인 đọc là seung'in (romaja), IPA [sʰɯŋin].
Âm Hán Việt của 승인 là gì?
승인 viết bằng chữ Hán là 承認, âm Hán Việt "thừa nhận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thừa nhận" trong tiếng Việt — 승인 nghĩa là công nhận.