TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시력

siryeok [ˈɕʰi(ː)ɾjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 視力 THỊ LỰC 視 thị·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “thị lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 시력 nghĩa là thị giác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시력 nghĩa là thị giác.

Nghĩa của 시력

Danh từ

  1. Thị giác.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시력

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 視力 — sight; vision

Câu hỏi thường gặp

시력 nghĩa là gì?

시력 (danh từ) nghĩa là thị giác.

시력 đọc thế nào?

시력 đọc là siryeok (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɾjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 시력 là gì?

시력 viết bằng chữ Hán là 視力, âm Hán Việt "thị lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thị lực" trong tiếng Việt — 시력 nghĩa là thị giác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.