TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시제

sije [ɕʰid͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 時制 THỜI CHẾ 時 thời·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “thời chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 시제 nghĩa là thì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시제 nghĩa là thì.

Nghĩa của 시제

Danh từ

  1. Thì.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시제

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 時制 — tense (verb forms distinguishing time)

Câu hỏi thường gặp

시제 nghĩa là gì?

시제 (danh từ) nghĩa là thì.

시제 đọc thế nào?

시제 đọc là sije (romaja), IPA [ɕʰid͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 시제 là gì?

시제 viết bằng chữ Hán là 時制, âm Hán Việt "thời chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thời chế" trong tiếng Việt — 시제 nghĩa là thì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.