시짱
tên riêng
Sijjang
[ɕʰit͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
시짱 nghĩa là tây tạng.
Nghĩa của 시짱
Danh từ riêng
- Tây Tạng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시짱
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Tibet (a geographic region in Central Asia, the homeland of the Tibetan people); Tibet (an autonomous region of China)
Câu hỏi thường gặp
시짱 nghĩa là gì?
시짱 (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.
시짱 đọc thế nào?
시짱 đọc là Sijjang (romaja), IPA [ɕʰit͡ɕ͈a̠ŋ].