식민주의
Lưu ý: âm Hán Việt “thực dân chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 식민주의 nghĩa là chủ nghĩa thực dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식민주의 nghĩa là chủ nghĩa thực dân.
Nghĩa của 식민주의
Danh từ
- Chủ nghĩa thực dân.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식민주의
- 신식민주의 — Chủ nghĩa thực dân mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 植民主義 — colonialism
Câu hỏi thường gặp
식민주의 nghĩa là gì?
식민주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thực dân.
식민주의 đọc thế nào?
식민주의 đọc là singminjuui (romaja), IPA [ɕʰiŋmiɲd͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 식민주의 là gì?
식민주의 viết bằng chữ Hán là 植民主義, âm Hán Việt "thực dân chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực dân chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 식민주의 nghĩa là chủ nghĩa thực dân.