신진대사
Lưu ý: âm Hán Việt “tân trần đại tạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 신진대사 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신진대사 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.
Nghĩa của 신진대사
Danh từ
- Trao đổi chất, biến dưỡng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신진대사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新陳代謝 — metabolism
Câu hỏi thường gặp
신진대사 nghĩa là gì?
신진대사 (danh từ) nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.
신진대사 đọc thế nào?
신진대사 đọc là sinjindaesa (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑindɛsʰa̠].
Âm Hán Việt của 신진대사 là gì?
신진대사 viết bằng chữ Hán là 新陳代謝, âm Hán Việt "tân trần đại tạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân trần đại tạ" trong tiếng Việt — 신진대사 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.