TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신진대사

sinjindaesa [ɕʰiɲd͡ʑindɛsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新陳代謝 TÂN TRẦN ĐẠI TẠ 新 tân·陳 trần·代 đại·謝 tạ

Lưu ý: âm Hán Việt “tân trần đại tạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 신진대사 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신진대사 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.

Nghĩa của 신진대사

Danh từ

  1. Trao đổi chất, biến dưỡng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신진대사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新陳代謝 — metabolism

Câu hỏi thường gặp

신진대사 nghĩa là gì?

신진대사 (danh từ) nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.

신진대사 đọc thế nào?

신진대사 đọc là sinjindaesa (romaja), IPA [ɕʰiɲd͡ʑindɛsʰa̠].

Âm Hán Việt của 신진대사 là gì?

신진대사 viết bằng chữ Hán là 新陳代謝, âm Hán Việt "tân trần đại tạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân trần đại tạ" trong tiếng Việt — 신진대사 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.