TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

실린더

sillindeo [ɕʰiʎʎindʌ̹] giọng máy của trình duyệt

실린더 nghĩa là hình trụ tròn.

Nghĩa của 실린더

Danh từ

  1. Hình trụ tròn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 실린더

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cylinder

Câu hỏi thường gặp

실린더 nghĩa là gì?

실린더 (danh từ) nghĩa là hình trụ tròn.

실린더 đọc thế nào?

실린더 đọc là sillindeo (romaja), IPA [ɕʰiʎʎindʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.