TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원기둥

won'gidung [wʌ̹nɡiduŋ] giọng máy của trình duyệt

원기둥 nghĩa là hình trụ tròn.

Nghĩa của 원기둥

Danh từ

  1. Hình trụ tròn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원기둥

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cylinder

Câu hỏi thường gặp

원기둥 nghĩa là gì?

원기둥 (danh từ) nghĩa là hình trụ tròn.

원기둥 đọc thế nào?

원기둥 đọc là won'gidung (romaja), IPA [wʌ̹nɡiduŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.