TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십구

sipgu [ɕʰip̚k͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十九 THẬP CỬU 十 thập·九 cửu

Lưu ý: âm Hán Việt “thập cửu” — nghĩa tiếng Việt khác: 십구 nghĩa là mười chín. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

십구 nghĩa là mười chín.

Nghĩa của 십구

Số từ

  1. Mười chín.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십구

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 十九 — nineteen

Câu hỏi thường gặp

십구 nghĩa là gì?

십구 (số từ) nghĩa là mười chín.

십구 đọc thế nào?

십구 đọc là sipgu (romaja), IPA [ɕʰip̚k͈u].

Âm Hán Việt của 십구 là gì?

십구 viết bằng chữ Hán là 十九, âm Hán Việt "thập cửu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập cửu" trong tiếng Việt — 십구 nghĩa là mười chín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.