십구
Lưu ý: âm Hán Việt “thập cửu” — nghĩa tiếng Việt khác: 십구 nghĩa là mười chín. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십구 nghĩa là mười chín.
Nghĩa của 십구
Số từ
- Mười chín.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십구
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 十九 — nineteen
Câu hỏi thường gặp
십구 nghĩa là gì?
십구 (số từ) nghĩa là mười chín.
십구 đọc thế nào?
십구 đọc là sipgu (romaja), IPA [ɕʰip̚k͈u].
Âm Hán Việt của 십구 là gì?
십구 viết bằng chữ Hán là 十九, âm Hán Việt "thập cửu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập cửu" trong tiếng Việt — 십구 nghĩa là mười chín.