TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열아홉

yeorahop [jʌ̹ɾa̠βo̞p̚] giọng máy của trình duyệt

열아홉 nghĩa là mười chín.

Nghĩa của 열아홉

Số từ

  1. Mười chín.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열아홉

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ nineteen

Câu hỏi thường gặp

열아홉 nghĩa là gì?

열아홉 (số từ) nghĩa là mười chín.

열아홉 đọc thế nào?

열아홉 đọc là yeorahop (romaja), IPA [jʌ̹ɾa̠βo̞p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.