TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십육

simnyuk [ɕʰimɲuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十六 THẬP LỤC 十 thập·六 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “thập lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 십육 nghĩa là mười sáu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

십육 nghĩa là mười sáu.

Nghĩa của 십육

Số từ

  1. Mười sáu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십육

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 十六 — sixteen

Câu hỏi thường gặp

십육 nghĩa là gì?

십육 (số từ) nghĩa là mười sáu.

십육 đọc thế nào?

십육 đọc là simnyuk (romaja), IPA [ɕʰimɲuk̚].

Âm Hán Việt của 십육 là gì?

십육 viết bằng chữ Hán là 十六, âm Hán Việt "thập lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập lục" trong tiếng Việt — 십육 nghĩa là mười sáu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.