TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십이

sibi [ɕʰibi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十二

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

십이 nghĩa là mười hai.

Nghĩa của 십이

Số từ

  1. Mười hai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십이

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 십이

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 十二 — twelve

Câu hỏi thường gặp

십이 nghĩa là gì?

십이 (số từ) nghĩa là mười hai.

십이 đọc thế nào?

십이 đọc là sibi (romaja), IPA [ɕʰibi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.