십일
Lưu ý: âm Hán Việt “thập nhất” — nghĩa tiếng Việt khác: 십일 nghĩa là mười một. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십일 nghĩa là mười một.
Nghĩa của 십일
Số từ
- Mười một.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십일
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 십일
- 십일월 — Tháng Mười một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 十一 — eleven
Câu hỏi thường gặp
십일 nghĩa là gì?
십일 (số từ) nghĩa là mười một.
십일 đọc thế nào?
십일 đọc là sibil (romaja), IPA [ɕʰibiɭ].
Âm Hán Việt của 십일 là gì?
십일 viết bằng chữ Hán là 十一, âm Hán Việt "thập nhất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập nhất" trong tiếng Việt — 십일 nghĩa là mười một.