TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십일

sibil [ɕʰibiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十一 THẬP NHẤT 十 thập·一 nhất

Lưu ý: âm Hán Việt “thập nhất” — nghĩa tiếng Việt khác: 십일 nghĩa là mười một. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

십일 nghĩa là mười một.

Nghĩa của 십일

Số từ

  1. Mười một.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십일

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 십일

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 十一 — eleven

Câu hỏi thường gặp

십일 nghĩa là gì?

십일 (số từ) nghĩa là mười một.

십일 đọc thế nào?

십일 đọc là sibil (romaja), IPA [ɕʰibiɭ].

Âm Hán Việt của 십일 là gì?

십일 viết bằng chữ Hán là 十一, âm Hán Việt "thập nhất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập nhất" trong tiếng Việt — 십일 nghĩa là mười một.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.