TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열하나

yeolhana [jʌ̹ɾɦa̠na̠] giọng máy của trình duyệt

열하나 nghĩa là mười một.

Nghĩa của 열하나

Số từ

  1. Mười một.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열하나

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eleven (in isolation, with a nominal sense)

Câu hỏi thường gặp

열하나 nghĩa là gì?

열하나 (số từ) nghĩa là mười một.

열하나 đọc thế nào?

열하나 đọc là yeolhana (romaja), IPA [jʌ̹ɾɦa̠na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.