싹
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ssak
[s͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
싹 nghĩa là búp, chồi.
Nghĩa của 싹
Danh từ
- Búp, chồi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 싹
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bud; shoot; sprout; omen
- Danh từ while cutting in one ready stroke; while pushing, while extending (a line on paper, etc.); truly entirely; truly sweepingly
Câu hỏi thường gặp
싹 nghĩa là gì?
싹 (danh từ) nghĩa là búp, chồi.
싹 đọc thế nào?
싹 đọc là ssak (romaja), IPA [s͈a̠k̚].