TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쓰나미

sseunami [s͈ɯna̠mi] giọng máy của trình duyệt

쓰나미 nghĩa là sóng thần.

Nghĩa của 쓰나미

Danh từ

  1. Sóng thần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쓰나미

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsunami (large, destructive wave generally caused by a tremendous disturbance in the ocean)

Câu hỏi thường gặp

쓰나미 nghĩa là gì?

쓰나미 (danh từ) nghĩa là sóng thần.

쓰나미 đọc thế nào?

쓰나미 đọc là sseunami (romaja), IPA [s͈ɯna̠mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.