TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쓸개

sseulgae [s͈ɯɭɡɛ] giọng máy của trình duyệt

쓸개 nghĩa là bao đựng mật, túi mật.

Nghĩa của 쓸개

Danh từ

  1. Bao đựng mật, túi mật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 쓸개

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gall bladder

Câu hỏi thường gặp

쓸개 nghĩa là gì?

쓸개 (danh từ) nghĩa là bao đựng mật, túi mật.

쓸개 đọc thế nào?

쓸개 đọc là sseulgae (romaja), IPA [s͈ɯɭɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.