씹하다
씹하다 nghĩa là đụ, địt.
Nghĩa của 씹하다
Động từ
thô tục- Đụ, địt, chịch.
Cách chia của 씹하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 씹해요ssiphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 씹합니다ssiphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 씹해ssiphae |
| Quá khứ — lịch sự | 씹했어요ssiphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 씹했습니다ssiphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 씹하겠어요ssiphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 씹하고ssiphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 씹하는ssiphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 씹한다ssiphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 씹했다ssiphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 씹합니까ssiphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 씹하자ssiphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 씹해라ssiphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 씹합시오ssiphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 씹해서ssiphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 씹하니까ssiphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 씹하지만ssiphajiman |
| "Nếu…" -면 | 씹하면ssiphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 씹하려고ssipharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 씹하기ssiphagi |
| Định ngữ quá khứ | 씹한ssiphan |
| Định ngữ tương lai | 씹할ssiphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 씹하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fuck, to copulate
Câu hỏi thường gặp
씹하다 nghĩa là gì?
씹하다 (động từ) nghĩa là đụ, địt.
씹하다 đọc thế nào?
씹하다 đọc là ssiphada (romaja), IPA [ɕ͈ipʰa̠da̠].