TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

씹하다

ssiphada [ɕ͈ipʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

씹하다 nghĩa là đụ, địt.

Nghĩa của 씹하다

Động từ

thô tục
  1. Đụ, địt, chịch.

Cách chia của 씹하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn씹해요ssiphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở씹합니다ssiphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi씹해ssiphae
Quá khứ — lịch sự씹했어요ssiphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng씹했습니다ssiphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-씹하겠어요ssiphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고씹하고ssiphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ씹하는ssiphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký씹한다ssiphanda
Quá khứ — trần thuật씹했다ssiphaetda
Câu hỏi trang trọng씹합니까ssiphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자씹하자ssiphaja
Mệnh lệnh thân mật씹해라ssiphaera
Mệnh lệnh trang trọng씹합시오ssiphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서씹해서ssiphaeseo
"Vì…" -니까씹하니까ssiphanikka
"…nhưng" -지만씹하지만ssiphajiman
"Nếu…" -면씹하면ssiphamyeon
Mục đích "để…" -려고씹하려고ssipharyeogo
Danh từ hoá -기씹하기ssiphagi
Định ngữ quá khứ씹한ssiphan
Định ngữ tương lai씹할ssiphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 씹하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fuck, to copulate

Câu hỏi thường gặp

씹하다 nghĩa là gì?

씹하다 (động từ) nghĩa là đụ, địt.

씹하다 đọc thế nào?

씹하다 đọc là ssiphada (romaja), IPA [ɕ͈ipʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.