아라사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nga la tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
아라사 nghĩa là nga, nga la tư.
Nghĩa của 아라사
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Nga, Nga La Tư.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아라사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 俄羅斯 — Russia (a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia)
Câu hỏi thường gặp
아라사 nghĩa là gì?
아라사 (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.
아라사 đọc thế nào?
아라사 đọc là Arasa (romaja), IPA [a̠ɾa̠sʰa̠].
Âm Hán Việt của 아라사 là gì?
아라사 viết bằng chữ Hán là 俄羅斯, âm Hán Việt "nga la tư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nga la tư" trong tiếng Việt.