TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아라사

tên riêng
Arasa [a̠ɾa̠sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 俄羅斯 NGA LA TƯ 俄 nga·羅 la·斯 tư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nga la tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

아라사 nghĩa là nga, nga la tư.

Nghĩa của 아라사

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Nga, Nga La Tư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아라사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 俄羅斯 — Russia (a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia)

Câu hỏi thường gặp

아라사 nghĩa là gì?

아라사 (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.

아라사 đọc thế nào?

아라사 đọc là Arasa (romaja), IPA [a̠ɾa̠sʰa̠].

Âm Hán Việt của 아라사 là gì?

아라사 viết bằng chữ Hán là 俄羅斯, âm Hán Việt "nga la tư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nga la tư" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.