TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아래쪽

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
araejjok [a̠ɾɛt͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt

아래쪽 nghĩa là phía dưới.

Nghĩa của 아래쪽

Danh từ

  1. Phía dưới. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아래쪽

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lower part

Câu hỏi thường gặp

아래쪽 nghĩa là gì?

아래쪽 (danh từ) nghĩa là phía dưới.

아래쪽 đọc thế nào?

아래쪽 đọc là araejjok (romaja), IPA [a̠ɾɛt͡ɕ͈o̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.