아르
areu
[a̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt
아르 nghĩa là a.
Nghĩa của 아르
Danh từ
- A.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아르
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of 알 (al)
- Danh từ are (unit of area)
Câu hỏi thường gặp
아르 nghĩa là gì?
아르 (danh từ) nghĩa là a.
아르 đọc thế nào?
아르 đọc là areu (romaja), IPA [a̠ɾɯ].