TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아리새

arisae giọng máy của trình duyệt

아리새 nghĩa là chìa vôi.

Nghĩa của 아리새

Danh từ

  1. Chìa vôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아리새

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Eurasian oriole (Oriolus oriolus); a wagtail (Motacillidae), especially a yellow wagtail (Motacilla spp.), which resembles the oriole

Câu hỏi thường gặp

아리새 nghĩa là gì?

아리새 (danh từ) nghĩa là chìa vôi.

아리새 đọc thế nào?

아리새 đọc là arisae (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.