TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아마추어

amachueo [a̠ma̠t͡ɕʰuʌ̹] giọng máy của trình duyệt

아마추어 nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

Nghĩa của 아마추어

Danh từ

  1. Tài tử, nghiệp dư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아마추어

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amateur

Câu hỏi thường gặp

아마추어 nghĩa là gì?

아마추어 (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

아마추어 đọc thế nào?

아마추어 đọc là amachueo (romaja), IPA [a̠ma̠t͡ɕʰuʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.