아우
au
[a̠u] giọng máy của trình duyệt
아우 nghĩa là em.
Nghĩa của 아우
Danh từ
- Em.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아우
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ younger brother; a man's junior colleague
Câu hỏi thường gặp
아우 nghĩa là gì?
아우 (danh từ) nghĩa là em.
아우 đọc thế nào?
아우 đọc là au (romaja), IPA [a̠u].