안해
anhae
[a̠nɦɛ] giọng máy của trình duyệt
안해 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 안해
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Vợ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 안해
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wife
Câu hỏi thường gặp
안해 nghĩa là gì?
안해 (danh từ) nghĩa là vợ.
안해 đọc thế nào?
안해 đọc là anhae (romaja), IPA [a̠nɦɛ].