TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알람시계

allamsigye [a̠ɭɭa̠mɕʰiɡje̞] giọng máy của trình duyệt

알람시계 nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.

Nghĩa của 알람시계

Danh từ

  1. Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 알람시계

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alarm clock

Câu hỏi thường gặp

알람시계 nghĩa là gì?

알람시계 (danh từ) nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.

알람시계 đọc thế nào?

알람시계 đọc là allamsigye (romaja), IPA [a̠ɭɭa̠mɕʰiɡje̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.