TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

애스터리스크

aeseuteoriseukeu [ɛsʰɯtʰʌ̹ɾisʰɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

애스터리스크 nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

Nghĩa của 애스터리스크

Danh từ

  1. Dấu sao, dấu hoa thị.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 애스터리스크

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asterisk (symbol used to highlight words or sentences)

Câu hỏi thường gặp

애스터리스크 nghĩa là gì?

애스터리스크 (danh từ) nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.

애스터리스크 đọc thế nào?

애스터리스크 đọc là aeseuteoriseukeu (romaja), IPA [ɛsʰɯtʰʌ̹ɾisʰɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.