TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

약혼

yakhon [ja̠kʰo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 約婚 ƯỚC HÔN 約 ước·婚 hôn

Lưu ý: âm Hán Việt “ước hôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 약혼 nghĩa là hôn ước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

약혼 nghĩa là hôn ước.

Nghĩa của 약혼

Danh từ

  1. Hôn ước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 약혼

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 約婚 — engagement (promise to marry)

Câu hỏi thường gặp

약혼 nghĩa là gì?

약혼 (danh từ) nghĩa là hôn ước.

약혼 đọc thế nào?

약혼 đọc là yakhon (romaja), IPA [ja̠kʰo̞n].

Âm Hán Việt của 약혼 là gì?

약혼 viết bằng chữ Hán là 約婚, âm Hán Việt "ước hôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ước hôn" trong tiếng Việt — 약혼 nghĩa là hôn ước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.