음수
Lưu ý: âm Hán Việt “âm số” — nghĩa tiếng Việt khác: 음수 nghĩa là số âm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음수 nghĩa là số âm.
Nghĩa của 음수
Danh từ
- Số âm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음수
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陰數 — negative number
- Danh từ 飮水 — synonym of 음용수(飮用水) (eumyongsu, “drinking water”)
Câu hỏi thường gặp
음수 nghĩa là gì?
음수 (danh từ) nghĩa là số âm.
음수 đọc thế nào?
음수 đọc là eumsu (romaja), IPA [ɯmsʰu].
Âm Hán Việt của 음수 là gì?
음수 viết bằng chữ Hán là 陰數, âm Hán Việt "âm số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm số" trong tiếng Việt — 음수 nghĩa là số âm.