TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음수

eumsu [ɯmsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陰數 ÂM SỐ 陰 âm·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “âm số” — nghĩa tiếng Việt khác: 음수 nghĩa là số âm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음수 nghĩa là số âm.

Nghĩa của 음수

Danh từ

  1. Số âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음수

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陰數 — negative number
  • Danh từ 飮水 — synonym of 음용수(飮用水) (eumyongsu, “drinking water”)

Câu hỏi thường gặp

음수 nghĩa là gì?

음수 (danh từ) nghĩa là số âm.

음수 đọc thế nào?

음수 đọc là eumsu (romaja), IPA [ɯmsʰu].

Âm Hán Việt của 음수 là gì?

음수 viết bằng chữ Hán là 陰數, âm Hán Việt "âm số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm số" trong tiếng Việt — 음수 nghĩa là số âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.