TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

언급

eon'geup [ʌ̹nɡɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 言及 NGÔN CẬP 言 ngôn·及 cập

Lưu ý: âm Hán Việt “ngôn cập” — nghĩa tiếng Việt khác: 언급 nghĩa là đề cập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

언급 nghĩa là đề cập.

Nghĩa của 언급

Danh từ

  1. Đề cập.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 언급

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 言及 — mention

Câu hỏi thường gặp

언급 nghĩa là gì?

언급 (danh từ) nghĩa là đề cập.

언급 đọc thế nào?

언급 đọc là eon'geup (romaja), IPA [ʌ̹nɡɯp̚].

Âm Hán Việt của 언급 là gì?

언급 viết bằng chữ Hán là 言及, âm Hán Việt "ngôn cập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngôn cập" trong tiếng Việt — 언급 nghĩa là đề cập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.