낯
nat
[na̠t̚] giọng máy của trình duyệt
낯 nghĩa là mặt.
Nghĩa của 낯
Danh từ
- Mặt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 낯
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 낯
- 낯설다 — Lạ lùng, lạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; countenance; honour; face
Câu hỏi thường gặp
낯 nghĩa là gì?
낯 (danh từ) nghĩa là mặt.
낯 đọc thế nào?
낯 đọc là nat (romaja), IPA [na̠t̚].