TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에스컬레이터

eseukeolleiteo [e̞sʰɯkʰʌ̹ɭɭe̞itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

에스컬레이터 nghĩa là thang cuốn.

Nghĩa của 에스컬레이터

Danh từ

  1. Thang cuốn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에스컬레이터

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escalator

Câu hỏi thường gặp

에스컬레이터 nghĩa là gì?

에스컬레이터 (danh từ) nghĩa là thang cuốn.

에스컬레이터 đọc thế nào?

에스컬레이터 đọc là eseukeolleiteo (romaja), IPA [e̞sʰɯkʰʌ̹ɭɭe̞itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.