자동계단
Lưu ý: âm Hán Việt “tự động giai đoạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 자동계단 nghĩa là thang cuốn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자동계단 nghĩa là thang cuốn.
Nghĩa của 자동계단
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Thang cuốn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자동계단
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自動階段 — escalator
Câu hỏi thường gặp
자동계단 nghĩa là gì?
자동계단 (danh từ) nghĩa là thang cuốn.
자동계단 đọc thế nào?
자동계단 đọc là jadonggyedan (romaja), IPA [t͡ɕa̠do̞ŋɡje̞da̠n].
Âm Hán Việt của 자동계단 là gì?
자동계단 viết bằng chữ Hán là 自動階段, âm Hán Việt "tự động giai đoạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự động giai đoạn" trong tiếng Việt — 자동계단 nghĩa là thang cuốn.