TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

여배우

yeobae'u [jʌ̹bɛu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 女俳優

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

여배우 nghĩa là nữ diễn viên.

Nghĩa của 여배우

Danh từ

  1. Nữ diễn viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 여배우

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 女俳優 — female actor, actress

Câu hỏi thường gặp

여배우 nghĩa là gì?

여배우 (danh từ) nghĩa là nữ diễn viên.

여배우 đọc thế nào?

여배우 đọc là yeobae'u (romaja), IPA [jʌ̹bɛu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.