TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연락

yeollak [jʌ̹ɭɭa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 連絡 LIÊN LẠC 連 liên·絡 lạc

Lưu ý: âm Hán Việt “liên lạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 연락 nghĩa là sự tiếp xúc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연락 nghĩa là sự tiếp xúc.

Nghĩa của 연락

Danh từ

  1. Sự tiếp xúc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연락

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 連絡 — contact, connection, liaison

Câu hỏi thường gặp

연락 nghĩa là gì?

연락 (danh từ) nghĩa là sự tiếp xúc.

연락 đọc thế nào?

연락 đọc là yeollak (romaja), IPA [jʌ̹ɭɭa̠k̚].

Âm Hán Việt của 연락 là gì?

연락 viết bằng chữ Hán là 連絡, âm Hán Việt "liên lạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên lạc" trong tiếng Việt — 연락 nghĩa là sự tiếp xúc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.