TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연쇄

yeonswae [jʌ̹nsʰwɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 連鎖 LIÊN TỎA 連 liên·鎖 tỏa

Lưu ý: âm Hán Việt “liên tỏa” — nghĩa tiếng Việt khác: 연쇄 nghĩa là chuỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

연쇄 nghĩa là chuỗi.

Nghĩa của 연쇄

Danh từ

  1. Chuỗi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연쇄

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 連鎖 — chain, series

Câu hỏi thường gặp

연쇄 nghĩa là gì?

연쇄 (danh từ) nghĩa là chuỗi.

연쇄 đọc thế nào?

연쇄 đọc là yeonswae (romaja), IPA [jʌ̹nsʰwɛ].

Âm Hán Việt của 연쇄 là gì?

연쇄 viết bằng chữ Hán là 連鎖, âm Hán Việt "liên tỏa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên tỏa" trong tiếng Việt — 연쇄 nghĩa là chuỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.