연쇄
Lưu ý: âm Hán Việt “liên tỏa” — nghĩa tiếng Việt khác: 연쇄 nghĩa là chuỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
연쇄 nghĩa là chuỗi.
Nghĩa của 연쇄
Danh từ
- Chuỗi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 연쇄
- 연쇄살인범 — Sát nhân hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 連鎖 — chain, series
Câu hỏi thường gặp
연쇄 nghĩa là gì?
연쇄 (danh từ) nghĩa là chuỗi.
연쇄 đọc thế nào?
연쇄 đọc là yeonswae (romaja), IPA [jʌ̹nsʰwɛ].
Âm Hán Việt của 연쇄 là gì?
연쇄 viết bằng chữ Hán là 連鎖, âm Hán Việt "liên tỏa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liên tỏa" trong tiếng Việt — 연쇄 nghĩa là chuỗi.