TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

연하다

yeonhada [ˈjɘ(ː)nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

연하다 nghĩa là mềm.

Nghĩa của 연하다

Tính từ

  1. Mềm; nhạt (màu, vị). (biên soạn)

Cách chia của 연하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn연해요yeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở연합니다yeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi연해yeonhae
Quá khứ — lịch sự연했어요yeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng연했습니다yeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-연하겠어요yeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고연하고yeonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký연하다yeonhada
Quá khứ — trần thuật연했다yeonhaetda
Câu hỏi trang trọng연합니까yeonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서연해서yeonhaeseo
"Vì…" -니까연하니까yeonhanikka
"…nhưng" -지만연하지만yeonhajiman
"Nếu…" -면연하면yeonhamyeon
Danh từ hoá -기연하기yeonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 연하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be soft; to be supple; to be light; to be thin, to be dilute

Câu hỏi thường gặp

연하다 nghĩa là gì?

연하다 (tính từ) nghĩa là mềm.

연하다 đọc thế nào?

연하다 đọc là yeonhada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.